canh ti

canh ti

Cả nhóm canh ti lại để mua một chiếc bánh sinh nhật thật to.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Góp chung tiền bạc, của cải với nhau để cùng làm một việc đó (như mua đồ, tổ chức tiệc...). Đây một từ thông tục, thường dùng trong văn nói.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả nhóm canh ti lại để mua một chiếc bánh sinh nhật thật to.
    • Bà con lối xóm thường canh ti với nhau mỗi khi trong họ việc hiếu, hỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canh ti nhau": cùng nhau góp tiền, thể hiện tính chất hợp tác, chung sức trong một nhóm.
    • Mấy đứa bạn thân rủ nhau canh ti nhau mua xem ca nhạc.
Biến thể từ gần giống
  • Góp gạo thổi cơm chung (thành ngữ): cùng chung sức, chung lòng để làm một việc.
  • Đóng góp (động từ): góp phần tiền bạc, công sức vào việc chung (trang trọng phổ biến hơn "canh ti").
  • Cóp nhặt (động từ): nhặt nhạnh, gom góp từng chút một (thường dùng cho vật nhỏ, ít giá trị; khác nghĩa với "canh ti" góp tiền mục đích cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Góp tiền: hành động đưa tiền riêng của mình vào khoản chung.
  • Quỹ (danh từ): khoản tiền chung do nhiều người góp lại; "canh ti" hành động để tạo ra "quỹ".
  • Chung vốn: cùng nhau bỏ tiền ra để kinh doanh, buôn bán (mang tính đầu hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Canh ti" từ thông tục, phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật, đời thường hoặc trong văn nói. Trong các văn bản trang trọng, nên dùng các từ như "đóng góp", "góp chung".
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện tinh thần tương trợ, chia sẻ trong cộng đồng nhỏ như bạn , gia đình, hàng xóm.